Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自负

zì fù

conceited

Phồn thể: 自負

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conceited
  • to take responsibility

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 负

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả