Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自贡

zì gòng

see 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4]

Phồn thể: 自貢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 贡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả