Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自理

zì lǐ

to take care of oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take care of oneself
  • to provide for oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả