Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

资历

zī lì

qualifications

Phồn thể: 資歷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • qualifications
  • experience
  • seniority

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 资 · 历

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả