Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自律

zì lǜ

self-discipline

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • self-discipline
  • self-regulation
  • autonomy (ethics)
  • autonomic (physiology)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 律

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả