Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自拍

zì pāi

to take a picture or video of oneself; to take a selfie

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take a picture or video of oneself; to take a selfie
  • a selfie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 拍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả