Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自欺欺人

zì qī qī rén

to deceive others and to deceive oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deceive others and to deceive oneself
  • to believe one's own lies

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 欺 · 欺 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả