Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

资深

zī shēn

senior; highly experienced; veteran

Phồn thể: 資深

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • senior; highly experienced; veteran

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 资 · 深

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả