Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自卫

zì wèi

to defend oneself

Phồn thể: 自衛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defend oneself
  • self-defense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 卫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả