Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自慰

zì wèi

to console oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to console oneself
  • to masturbate
  • onanism
  • masturbation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 慰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả