Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自信

zì xìn

to have confidence in oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have confidence in oneself
  • self-confidence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả