Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自言自语

zì yán zì yǔ

(idiom) to talk to oneself; to think aloud; to soliloquize

Phồn thể: 自言自語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to talk to oneself; to think aloud; to soliloquize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 言 · 自 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả