Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自由贸易

zì yóu mào yì

free trade

Phồn thể: 自由貿易

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • free trade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 由 · 贸 · 易

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả