Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自愿

zì yuàn

voluntary

Phồn thể: 自願

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • voluntary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 愿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả