Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自责

zì zé

to blame oneself

Phồn thể: 自責

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blame oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 责

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả