Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

资质

zī zhì

aptitude

Phồn thể: 資質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aptitude
  • natural endowments

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 资 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả