Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自主

zì zhǔ

to act independently; to be autonomous; to be in control of one's own affairs

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to act independently; to be autonomous; to be in control of one's own affairs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 主

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả