Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走访

zǒu fǎng

to visit; to go around visiting (people or places)

Phồn thể: 走訪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to visit; to go around visiting (people or places)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 访

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả