Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走漏

zǒu lòu

to leak (information, secrets etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leak (information, secrets etc)
  • to smuggle and evade tax
  • to suffer shrinkage (partial loss of goods due to theft etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 漏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả