Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走势

zǒu shì

tendency

Phồn thể: 走勢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tendency
  • trend
  • path

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 势

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả