Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走投无路

zǒu tóu wú lù

to be at an impasse (idiom)

Phồn thể: 走投無路

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be at an impasse (idiom)
  • in a tight spot
  • at the end of one's rope
  • desperate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 投 · 无 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả