Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

岜

bā

rocky mountain

7 nétBộ thủ 山Số 5291

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rocky mountain
  • stony hill
  • (used in place names)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

岜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan