Chữ Hán
闆
bǎn
board, plank
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- board, plank
- plate, slab
- unnatural, stiff
- used in 老闆|老板[lao3 ban3]
- to catch sight of in a doorway (old)
Pinyin
bǎnpàn
Giản thể / Phồn thể
板→闆
Thứ tự nét
闆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan