Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

闆

bǎn

board, plank

17 nétBộ thủ 門Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • board, plank
  • plate, slab
  • unnatural, stiff
  • used in 老闆|老板[lao3 ban3]
  • to catch sight of in a doorway (old)

Pinyin

bǎnpàn

Giản thể / Phồn thể

板→闆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Door 門 material 品; 品 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

闆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan