Chữ Hán
褒
bāo
to cite
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cite
- to honor, to praise
- to recommend
- to praise
- to commend
Thứ tự nét
褒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
报bào
to announce, to report
包bāo
wrap, pack, bundle
抱bào
to embrace, to hold in one's arms
宝bǎo
treasure, jewel
保bǎo
to safeguard, to protect, to defend, to care for
爆bào
crackle, pop
薄báo
thin, slight
堡bǎo
fort, fortress