Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

繃

běng

to bind, to strap, to draw firm

17 nétBộ thủ 糹Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bind, to strap, to draw firm
  • to draw tight; to stretch taut
  • to tack (with thread or pin)
  • (bound form) embroidery hoop
  • (bound form) woven bed mat

Pinyin

běngbēng

Giản thể / Phồn thể

绷→繃

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

繃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan