Chữ Hán
繃
běng
to bind, to strap, to draw firm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bind, to strap, to draw firm
- to draw tight; to stretch taut
- to tack (with thread or pin)
- (bound form) embroidery hoop
- (bound form) woven bed mat
Pinyin
běngbēng
Giản thể / Phồn thể
绷→繃
Thứ tự nét
繃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan