Chữ Hán
觱
bì
Tartar horn
16 nétBộ thủ 角
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tartar horn
- chill wind
- fever
- tartar horn
Thứ tự nét
觱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
解jiě
to explain
角jiǎo
angle, corner
触chù
to butt, to gore, to ram
觯zhì
a horn of wine
觥gōng
a horn of wine
觳hú
goblet, horn
比bǐ
to compare, liken
逼bī
to bother, to pressure
必bì
surely, certainly
币bì
currency, coins, legal tender
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
闭bì
to shut, to close
毕bì
to finish, to conclude, to end
避bì
to avoid, to turn away