Chữ Hán
傧
bīn
to entertain guests
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to entertain guests
- best man
- to entertain
Giản thể / Phồn thể
傧→儐
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Someone 亻 who hosts guests 宾; 宾 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
傧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
宾bīn
guest, visitor
滨bīn
beach, coast, river bank
濒bīn
to approach
斌bīn
ornamental, refined
彬bīn
ornamental
槟bīn
betel-nut, areca nut
缤bīn
abundant, diverse, variegated
殡bìn
funeral