Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

箔

bó

screen, foil, plaited matting

14 nétBộ thủ ⺮Số 4805

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • screen, foil, plaited matting
  • silkworm basket
  • plaited matting (of rushes, bamboo etc)
  • metal foil
  • foil paper

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

箔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan