Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瓿

bù

vase, pot, jar

12 nétBộ thủ 瓦Số 5223

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vase, pot, jar
  • a kind of vase (old)
  • see 安瓿[an1 bu4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

pottery

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瓿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan