Chữ Hán
層
céng
layer, floor, story, stratum
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- layer, floor, story, stratum
- to pile on top of one another
- layer; stratum
- floor (of a building); story
- (math.) sheaf
Giản thể / Phồn thể
层→層
Thứ tự nét
層Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan