Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

觇

chān

to peek, to watch

9 nétBộ thủ 见Số 5486Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to peek, to watch
  • to investigate, to spy on
  • to observe
  • to spy on
  • Taiwan pr. [zhan1]

Giản thể / Phồn thể

觇→覘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To watch 见 and observe 占; 占 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

觇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan