Chữ Hán
觇
chān
to peek, to watch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to peek, to watch
- to investigate, to spy on
- to observe
- to spy on
- Taiwan pr. [zhan1]
Giản thể / Phồn thể
觇→覘
Thứ tự nét
觇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
见jiàn
to see, to observe, to meet, to appear
视shì
to look at, to inspect, to observe, to regard
观guān
to observe, to spectate
觉jué
conscious
规guī
rules, regulations, customs, law
览lǎn
to look over, to inspect, to view, to perceive
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
缠chán
to wrap, to entangle
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
馋chán
greedy, gluttonous
颤chàn
to shiver, to tremble
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose