Chữ Hán
讒
chán
to slander, to defame
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to slander, to defame
- to misrepresent
- to slander
- to defame
- to speak maliciously
Giản thể / Phồn thể
谗→讒
Thứ tự nét
讒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
缠chán
to wrap, to entangle
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
馋chán
greedy, gluttonous
颤chàn
to shiver, to tremble
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose