Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鬯

chàng

sacrificial wine

10 nétBộ thủ 鬯Số 5182

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sacrificial wine
  • unhindered
  • a kind of sacrificial wine used in ancient times

Bộ phận

Thứ tự nét

鬯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan