Chữ Hán
鬯
chàng
sacrificial wine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sacrificial wine
- unhindered
- a kind of sacrificial wine used in ancient times
Bộ phận
Thứ tự nét
鬯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan