Chữ Hán
閦
chù
busy, crowded
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- busy, crowded
- used in transliterations
- crowd
- transliteration of Sanskrit 'kso', e.g. Aksobhya Buddha 阿閦佛
Thứ tự nét
閦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan