Chữ Hán
遄
chuán
to hurry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hurry
- to go to and fro
Thứ tự nét
遄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
穿chuān
to drill, to pierce
传chuán
to pass on
船chuán
ship, boat, vessel
川chuān
stream, river
串chuàn
string
喘chuǎn
to pant, to gasp, to breathe heavily
舛chuǎn
mistaken
椽chuán
beams, rafters, supports