Chữ Hán
闖
chuǎng
to rush in, to charge in, to burst in
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rush in, to charge in, to burst in
- to rush
- to charge
- to dash
- to break through
Giản thể / Phồn thể
闯→闖
Thứ tự nét
闖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan