Chữ Hán
糍
cí
sticky rice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sticky rice
- mochi
- used in 糍粑[ci2 ba1] and 糯米糍[nuo4 mi3 ci2]
- variant of 糍[ci2]
Giản thể / Phồn thể
糍→餈
Thứ tự nét
糍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
米mǐ
rice, millet, grain
精jīng
essence, germ, spirit
糖táng
candy, sugar, sweets
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粮liáng
food, grain, provisions
粗cū
rough, think
糟zāo
sediment, dregs
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
此cǐ
this, these
次cì
order, sequence
词cí
phrase, expression
刺cì
to stab
赐cì
to give
茨cí
thatching
辞cí
words, speech
磁cí
magnetic