Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

詞

cí

phrase, expression

12 nétBộ thủ 言Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • phrase, expression
  • words, speech
  • word
  • statement; speech; lyrics
  • a form of lyric poetry, flourishing in the Song dynasty 宋朝[Song4 chao2] (CL:首[shou3])

Giản thể / Phồn thể

词→詞

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

words

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

詞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan