Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

從

cóng

from, by, since, whence, through

11 nétBộ thủ 彳Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • from, by, since, whence, through
  • surname Cong
  • from; through; via
  • (bound form) to follow
  • (bound form) to obey

Giản thể / Phồn thể

从→從

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

step

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

從

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan