Chữ Hán
苁
cōng
a medicinal herb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a medicinal herb
- Boschniakia glabra
Giản thể / Phồn thể
苁→蓯
Thứ tự nét
苁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
从cóng
from, by, since, whence, through
丛cóng
bush, shrub
葱cōng
scallions, leeks, green onions
聪cōng
sharp (of sight and hearing)
璁cōng
turquoise