Chữ Hán
腠
còu
subcutaneous tissue
13 nétBộ thủ ⺼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- subcutaneous tissue
- the tissue between the skin and the flesh
Bộ phận
Thứ tự nét
腠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan