Chữ Hán
榱
cuī
rafter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rafter
- rafter (classical)
Thứ tự nét
榱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
崔cuī
high, lofty, towering
催cuī
to press, to urge
翠cuì
kingfisher
脆cuì
fragile, frail
摧cuī
to destroy, to wreck
粹cuì
pure, unadulterated
萃cuì
grassy
啐cuì
to taste, to sip