Chữ Hán
淬
cuì
to soak, to dye
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to soak, to dye
- to temper, to change
- dip into water
- to temper
Thứ tự nét
淬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
崔cuī
high, lofty, towering
催cuī
to press, to urge
翠cuì
kingfisher
脆cuì
fragile, frail
摧cuī
to destroy, to wreck
粹cuì
pure, unadulterated
萃cuì
grassy
啐cuì
to taste, to sip