Chữ Hán
達
dá
to reach, to arrive at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reach, to arrive at
- intelligent
- surname Da
- to attain
- to reach
Giản thể / Phồn thể
达→達
Thứ tự nét
達Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
大dà
big, great, vast, high, deep
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
搭dā
to attach, to build, to join
答dá
answer, reply
哒dā
a sound made to get a horse to move
嗒dā
absent-minded
妲dá
concubine of the last Shang emperor