Chữ Hán
殫
dān
utmost, entirely, quite
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- utmost, entirely, quite
- to use up
- entirely
- to exhaust
Giản thể / Phồn thể
殚→殫
Thứ tự nét
殫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
死sǐ
dead
残cán
to injure, to ruin, to spoil
歼jiān
to annihilate, to kill off, to wipe out
殊shū
different, special, unusual
殖zhí
to breed, to spawn
殁mò
dead
殇shāng
to die young
殉xùn
martyr
但dàn
only
单dān
single, individual, only
蛋dàn
egg
弹dàn
bullet, pellet, shell
丹dān
cinnabar, red, vermilion
胆dǎn
gallbladder
担dān
to bear, to carry
淡dàn
watery, dilute