Chữ Hán
盪
dàng
pond, pool
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pond, pool
- ripple, shake
- to wash away, to wipe out
- variant of 蕩|荡[dang4]
Giản thể / Phồn thể
荡→盪
Thứ tự nét
盪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盒hé
small box or case
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
当dāng
appropriate, timely
党dǎng
political party, gang, faction
档dàng
shelve, frame
挡dǎng
to block, to obstruct
荡dàng
pond, pool
裆dāng
the crotch or seat of a pair of pants
谠dǎng
counsel, advice
砀dàng
a stone veined with brilliant colors