Chữ Hán
釣
diào
fishhook
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fishhook
- to fish, to lure
- to fish with a hook and line; to angle
Giản thể / Phồn thể
钓→釣
Thứ tự nét
釣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan