Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枓

dǒu

capital, base

8 nétBộ thủ 木Số 6104

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capital, base
  • a pedestal for a flag
  • (architecture) square wooden bearing block used to support a bracket in a dougong 斗拱[dou3 gong3] bracket system

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan