Chữ Hán
鬭
dòu
to struggle, to fight
24 nétBộ thủ 鬥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to struggle, to fight
- woodwork, carpentry
- variant of 鬥|斗[dou4]
Thứ tự nét
鬭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan