Chữ Hán
鬥
dòu
to struggle, to fight, to contend
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to struggle, to fight, to contend
- measuring cup
- to fight
- to struggle
- to condemn
Giản thể / Phồn thể
斗→鬥
Thứ tự nét
鬥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan